drilling platform
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giàn khoan: Một cấu trúc lớn, thường ngoài khơi, được cố định hoặc nổi trên mặt biển, được sử dụng làm căn cứ để khoan các giếng dầu hoặc khí đốt từ đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new drilling platform can operate in very deep water. (Giàn khoan mới có thể hoạt động ở vùng nước rất sâu.)
- They were evacuated from the drilling platform before the storm hit. (Họ đã được sơ tán khỏi giàn khoan trước khi cơn bão ập tới.)
- The company invested billions in building a state-of-the-art drilling platform. (Công ty đã đầu tư hàng tỷ để xây dựng một giàn khoan hiện đại bậc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"offshore drilling platform": giàn khoan ngoài khơi.
- Environmentalists are protesting against the new offshore drilling platform. (Các nhà bảo vệ môi trường đang phản đối giàn khoan ngoài khơi mới.)
"fixed drilling platform": giàn khoan cố định.
- A fixed drilling platform is anchored directly to the seabed. (Một giàn khoan cố định được neo trực tiếp vào đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
Drilling rig (n): giàn khoan (nói chung, có thể ở trên đất liền hoặc ngoài khơi).
- The drilling rig was transported to the site. (Giàn khoan đã được vận chuyển đến địa điểm.)
Oil platform (n): giàn khoan dầu (từ đồng nghĩa phổ biến).
- He works on an oil platform in the North Sea. (Anh ấy làm việc trên một giàn khoan dầu ở Biển Bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Oil rig: giàn khoan dầu.
- Offshore platform: giàn/ nền tảng ngoài khơi.